embroidery frame
Định nghĩa
Danh từ: Khung thêu – một khung gồm hai vòng tròn lồng vào nhau, dùng để căng vải khi thêu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt tấm vải vào khung thêu thật chặt trước khi bắt đầu khâu.)
- (Khung thêu giúp giữ cho vải phẳng và không bị nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mount fabric on an embroidery frame": gắn vải lên khung thêu.
- Mount the silk on the embroidery frame for best results. (Gắn tơ lụa lên khung thêu để có kết quả tốt nhất.)
- "to work with an embroidery frame": làm việc với khung thêu.
- She prefers to work with an embroidery frame for intricate designs. (Cô ấy thích làm việc với khung thêu cho các họa tiết phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Embroidery hoop (n): vòng thêu – một loại khung thêu đơn giản hơn, thường chỉ có một vòng.
- An embroidery hoop is easier to carry than a large frame. (Vòng thêu dễ mang hơn khung thêu lớn.)
- Frame (n): khung – dùng chung cho nhiều loại khung khác, không riêng thêu.
- This wooden frame can be used for embroidery or tapestry. (Khung gỗ này có thể dùng cho thêu hoặc thảm trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Hooped frame: khung vòng – nhấn mạnh hình dạng vòng tròn.
- Tapestry frame: khung thảm – tương tự nhưng thường lớn hơn, dùng cho thảm thêu.
Các cụm từ liên quan
- Adjust the embroidery frame: điều chỉnh khung thêu.
- You need to adjust the embroidery frame to fit the fabric size. (Bạn cần điều chỉnh khung thêu để vừa với kích thước vải.)
- Remove from the embroidery frame: tháo ra khỏi khung thêu.
- Remove the finished piece from the embroidery frame carefully. (Tháo cẩn thận tác phẩm đã hoàn thành khỏi khung thêu.)
Thành ngữ liên quan
- "Stitch in the frame": khâu trên khung – chỉ việc thêu khi vải được căng trên khung.
- A beginner should practice stitching in the frame. (Người mới bắt đầu nên tập khâu trên khung.)